Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

type style

  • 1 das Modell

    - {copy} bản sao, bản chép lại, sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng, bản, cuộn, số, bản thảo, bản in, đề tài để viết, kiểu, mẫu - {fashion} kiểu cách, hình dáng, mốt, thời trang, tập tục phong lưu đài các - {form} hình, hình thể, hình dạng, hình thức, hình thái, dạng, lớp, thể thức, nghi thức, thủ tục, lề thói, mẫu có chỗ trống, tình trạng sức khoẻ, sự phấn khởi, ghế dài, khuôn, hang thỏ, ắc quy, sự ghép - sự thiết lập - {model} mô hình, người làm gương, người gương mẫu, người giống hệt, vật giống hệt, người làm kiểu, vật làm kiểu, người đàn bà mặc quần áo mẫu, quần áo mặc làm mẫu, vật mẫu - {pattern} kiểu mẫu, gương mẫu, mẫu hàng, mẫu vẽ, đường hướng dẫn hạ cánh, sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá - {print} chữ in, sự in ra, dấu in, vết, dấu, ảnh in, ảnh chụp in ra, vải hoa in - {sampler} vải thêu mẫu, ống góp, cực góp - {shape} hình thù, sự thể hiện cụ thể, loại, sự sắp xếp, sự sắp đặt, bóng, bóng ma, thạch bỏ khuôn, thịt đông bỏ khuôn, các đôn - {style} cột đồng hồ mặt trời, vòi nhuỵ, văn phong, phong cách, cách, lối, dáng, danh hiệu, tước hiệu, lịch, điều đặc sắc, điểm xuất sắc, bút trâm, bút mực, bút chì, kim - {type} đại diện điển hình = das Modell (Maler) {sitter}+ = nach Modell {from the nude}+ = Modell stehen {to model}+ = Modell sitzen {to sit (sat,sat)+ = das anatomische Modell {manikin; phantom}+ = das rekonstruierte Modell {restoration}+ = für jemanden Modell stehen {to pose for someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Modell

См. также в других словарях:

  • type style — šrifto stilius statusas T sritis informatika apibrėžtis Stilistinės modifikacijos vienodai taikomos visiems ↑šrifto ženklams: posvyris, linijų pastorinimas ir pan. Tipiniai stiliai: normalusis, ↑kursyvas, ↑pusjuodis, pusjuodis kursyvas.… …   Enciklopedinis kompiuterijos žodynas

  • Type style — Рисунок шрифта, гарнитуроначертание; Рисунок шрифта …   Краткий толковый словарь по полиграфии

  • type style — information which indicates if a font is bold or italic …   English contemporary dictionary

  • classical type style — Классицистические шрифты (Neo Classical types, Classical type style, Modern)     См. антиква нового стиля [Didot, Bodoni, Walbaum и под.] …   Шрифтовая терминология

  • Type style card block — Кеглегарнитурный блок …   Краткий толковый словарь по полиграфии

  • Type style plug board — Кеглегарнитурный блок …   Краткий толковый словарь по полиграфии

  • Type style selection — Выбор (и установка) шрифта (для набора) …   Краткий толковый словарь по полиграфии

  • STYLE — Sous l’égide de la linguistique, le style devient aujourd’hui l’objet d’une science: la stylistique veut être la science des registres de la langue, et elle s’efforce de définir le style comme concept opératoire. Mais le mot style a, dans l’usage …   Encyclopédie Universelle

  • Style Change — is a fictional gameplay element in the video game series Megaman Battle Network. It replaced a generic elemental armor used in the first Mega Man Battle Network and MegaMan Network Transmission . It bestowed the player with variable system… …   Wikipedia

  • Type system — Type systems Type safety Inferred vs. Manifest Dynamic vs. Static Strong vs. Weak Nominal vs. Structural Dependent typing Duck typing Latent typing Linear typing Uniqueness typing …   Wikipedia

  • Type de jeu video — Type de jeu vidéo Prince of Persia : les Deux Royaumes, un jeu mélangeant plates formes et combat. Un type de jeu vidéo désigne un ensemble de jeux vidéo caractérisé par un gameplay similaire. L absence de consensus sur la normalisati …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»